periodic movement

periodic movement

A pendulum swings in a periodic movement.

Định nghĩa

Danh từ: Chuyển động tuần hoàn (periodic movement) một dạng chuyển động lặp đi lặp lại nhiều lần, trong đó khoảng thời gian cần thiết cho mỗi lần lặp lại (chu kỳ) không đổi.

dụ sử dụng
  • (Con lắc của đồng hồ thể hiện một chuyển động tuần hoàn hoàn hảo.)
  • (Quỹ đạo của Trái Đất quanh Mặt Trời một dụ về chuyển động tuần hoàn.)
  • (Trong lớp vật , chúng tôi đã nghiên cứu chuyển động tuần hoàn của sóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Periodic movement in nature": chuyển động tuần hoàn trong tự nhiên, thường dùng để chỉ các hiện tượng như thủy triều, mùa vụ, hoặc nhịp sinh học.
    • The tides are a classic example of periodic movement caused by gravitational forces. (Thủy triều một dụ cổ điển về chuyển động tuần hoàn do lực hấp dẫn gây ra.)
  • "Simple harmonic motion": một dạng chuyển động tuần hoàn cụ thể trong vật , nơi lực hồi phục tỉ lệ thuận với độ dịch chuyển.
    • A mass attached to a spring undergoes simple harmonic motion, which is a type of periodic movement. (Một vật nặng gắn vào lò xo thực hiện dao động điều hòa đơn giản, một dạng của chuyển động tuần hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Periodic (tính từ): mang tính tuần hoàn, xảy ra theo chu kỳ.
    • The periodic table organizes elements by their atomic number. (Bảng tuần hoàn sắp xếp các nguyên tố theo số nguyên tử của chúng.)
  • Periodicity (danh từ): tính chất tuần hoàn.
    • The periodicity of the heartbeat is essential for life. (Tính tuần hoàn của nhịp tim thiết yếu cho sự sống.)
  • Movement (danh từ): sự chuyển động, hành động di chuyển.
Từ đồng nghĩa
  • Cyclic motion: chuyển động theo chu kỳ, nhấn mạnh tính lặp lại đều đặn.
  • Recurring motion: chuyển động tái diễn, thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức.
  • Oscillation: dao động, một dạng chuyển động tuần hoàn qua lại quanh một điểm cân bằng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Move in cycles: di chuyển theo chu kỳ.
    • The planets move in cycles around the sun. (Các hành tinh di chuyển theo chu kỳ quanh mặt trời.)
  • Repeat itself: tự lặp lại.
    • The pattern of the periodic movement repeats itself every 24 hours. (Mô hình của chuyển động tuần hoàn tự lặp lại sau mỗi 24 giờ.)
Thành ngữ liên quan
  • Like clockwork: chính xác như máy đồng hồ, dùng để miêu tả một chuyển động tuần hoàn diễn ra đều đặn, không sai lệch.
    • The seasonal changes happen like clockwork, a perfect example of periodic movement. (Sự thay đổi theo mùa xảy ra chính xác như máy đồng hồ, một dụ hoàn hảo về chuyển động tuần hoàn.)